| CPU | Intel Core i5-8350U | Intel Core i5-8250U | Intel Core I7-8650U | I5-7300U | I5-7200U | I7 7600U (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | Ram 8GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics 620 (có phiên bản Card rời Nvidia MX130) |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920*1080) |
| CPU | Intel Core i5-8365U - Turbo Speed: 4.1 GHZ - 4 nhân 8 luồng Hoặc Intel Core i7-8665U - Turbo Speed: 4.8 GHz - 4 nhân 8 luồng ( nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy |
| RAM | 8GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 620 |
| Màn Hình | Full HD IPS |
| CPU | Intel Core i5-10210U @ 1.60GHz - Turbo Speed: 4.2 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8G DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS |
| CPU | Intel Core i5-8265U - Turbo Speed: 3.9 GHZ - 4 nhân, 8 luồng |
| RAM | Có sẵn ram 8GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Màn Hình | 13.3 inch - Full HD 1920*1080 IPS |
| CPU | Intel Core i5-10310U @ 1.70GHz - Turbo Speed: 4.4 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8GB/16GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB( Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Màn Hình | 14.0-inch FHD IPS (1920 x 1080) |
| CPU | Intel® Core™ I5-8400H | Intel Core i7-8850H (nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 8GB/16GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 630 |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD IPS 1920*1080 |
| CPU | Intel Core i5-10210U @ 1.60GHz - Turbo Speed: 4.2 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8GB DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD 1920*1080 chống chói (có phiên bản IPS) |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | Intel Core i5-1135G7 @ 2.40GHz - Turbo Speed: 4.2 GHZ |
| RAM | 8GB/16GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® IRIS XE |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) TOUCH |
| CPU | Intel Core i5-1145G7 - Turbo Speed: 4.4 GHz - 4 nhân 8 luồng ( có phiên bản CPU Intel Core I7 1185G7 nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB - DDR4 |
| Ổ Cứng | 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình | 13.3 Inch Full HD |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | Intel Core i5-1235U - Performance Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.3 GHz Base, 4.4 GHz Turbo - Efficient Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.9 GHz Base, 3.3 GHz Turbo - Total Cores: 10 Cores, 12 Threads |
| RAM | 8GB/16GB/32GB - DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp lên Ram cao hơn) |
| Ổ Cứng | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (có hỗ trợ nâng lên SSD dung lượng cao hơn) |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 14.0" FHD (1920x1080) Anti Gla re, Non-Touch |
| CPU | 11th Generation Intel Core i5-1145G7 10nm SuperFin (2.60GHz Up to 4.40 GHz, 4 Cores, 8 Threads, 8MB Cache) |
| RAM | RAM 16GB DDR4 3200MHz (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng |
|
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 15.6inch FHD IPS Anti-glare |
| CPU | Intel Core i5-1145G7 - Turbo Speed: 4.4 GHZ |
| RAM | 8GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB |
| Card đồ họa | IRIS XE GRAPHICS |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) chống chói |
| CPU | Intel Core i5-1135G7 @ 2.40GHz - Turbo Speed: 4.2 GHZ |
| RAM | 16GB DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB NVME |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 14 inch - Full HD 1920*1080 IPS |
| CPU | Intel Core i5-11500H @ 2.90GHz -Turbo Speed: 4.6 GHz - 6 nhân 12 luồng |
| RAM | 8GB/16GB/32GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) |
| CPU | Intel Core i5 hoặc Intel Core i7 (nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB/32GB - DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp lên RAM cao hơn) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB/512GB (có hỗ trợ nâng cấp lên ổ cao hơn) |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD IPS 1920*1080 |
| CPU | Intel Core i5-1245U | Intel Core i7-1265U - 10 nhân 12 luồng |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB/512GB/1TB NVMe (có hỗ trợ nâng cấp lên ổ cứng cao hơn) |
| Card đồ họa | Itel IRIS XE |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) chống chói |
| CPU | AMD Ryzen 7 7730U - 8 nhân 16 luồng - Turbo Speed: 4.5 GHz |
| RAM | 16GB DDR4 3200MHz (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | 512GB/ 1TB NVMe SSD (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | AMD Radeon™ Graphics |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD 1920*1080 Cảm ứng |
| CPU | Intel Core i5-1245U - 4.4 GHz Turbo - 10 nhân 12 luồng |
| RAM | 16GB DDR5-4800 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB NVME |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 14 inch - Full HD 1920*1080 IPS |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | Intel Core I5-1145G7 / i7-1185G7 @ 3.00GHz - Turbo Speed: 4.8 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8GB Hoặc 16GB (nhiều phiên bản RAM nguyên bản theo máy) |
| Ổ Cứng | 256GB Hoặc 512GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Màn Hình | 14 Inch FHD+ IPS (1920 x 1200) | 14 inch 4K IPS chống chói (có phiên bản màn cảm ứng) |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | CPU Intel Core i7-1365U |
| RAM | 16GB LPDDR5 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB NVME GEN 4X4 |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS |
| CPU | Intel Core i7-10750H @ 2.60GHz - Turbo Speed: 5.0 GHz - Cores: 6 Threads: 12 Hoặc Intel Core i9-10885H @ 2.40GHz - Turbo Speed: 5.3 GHz - Cores: 8 Threads: 16 (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | RAM: 8GB DDR4 2933Mhz Non-ECC Memory (Có hỗ trợ nâng cấp lên Ram cao hơn) |
| Ổ Cứng | SSD M.2 256GB PCIe NVMe Class 35 Solid State Drive (Có hỗ trợ nâng cấp lên SSD cao hơn) |
| Card đồ họa | Nvidia Quadro T1000 4G | Nvidia Quadro T2000 4G (Nhiều phiên bản card đồ hoạ nguyên bản theo máy) |
| Màn Hình | 15.6" UltraSharp FHD+ |
| CPU | Intel Core i7-11850H @ 2.50GHz - Turbo Speed: 4.8 GHz - Cores: 8 Threads: 16 |
| RAM | 32GB DDR4 3200MHz (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 512GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Nvidia Quadro T600 |
| Màn Hình | 15.6"FHD, 16x9, 1920x1080, WVA |
| CPU | Intel Core i7-11800H @ 2.3GHz - Turbo Speed: 4.6GHz - Cores: 8 - Threads: 16 hoặc Intel Core i9-11950H @ 2.6GHz - Turbo Speed: 5.0GHz - Cores: 8 - Threads: 16 (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB hoặc 32GB DDR4-3200 (Có hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ Cứng | SSD 512GB hoặc 1TB NVMe (Có hỗ trợ nâng cấp, lắp thêm ổ) |
| Card đồ họa | NVIDIA Quadro T600 4GB GDDR6 hoặc NVIDIA RTX A2000 4GB/6GB (tùy phiên bản) |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD IPS 1920*1080 |
| CPU | Intel Core i7-10850H @ 2.70GHz - Turbo Speed: 5.1 GHz - 6 nhân 12 luồng |
| RAM | RAM: 16GB/32GB DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 512GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Nvidia Quadro T1000 Hoặc Nvidia Quadro T2000 Hoặc Nvidia Quadro RTX 3000 ( Nhiềuphiên bản card đồ hoạ nguyên bản theo máy) |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD IPS 1920*1080 |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | Intel®Core™ i7-12800H vPro Essentials (24 MB cache, 14 cores, 20 threads, 2.340 GHz to 4.80 GHz, 45W) |
| RAM | 16 GB, DDR5, 4800 MHz |
| Ổ Cứng | SSD 512 GB, M.2 2280 NVMe |
| Card đồ họa | NVIDIA RTX A1000, 4 GB DDR6 |
| Màn Hình | 15.6 inch Full HD IPS |
| CPU | Intel Xeon W-11955M, 24MB Cache, 8 Cores, 2.60GHz to 5.00GHz, 45W, vPro | Intel Xeon W-11855M, 18MB Cache, 6 Cores, 3.20GHz to 4.90GHz, 45W, vPro | 11th Gen Intel Core i9-11950H, 24MB Cache, 8 Cores, 2.60GHz to 5.00GHz, 45W, vPro | 11th Gen Intel Core i7-11850H, 24MB Cache, 8 Cores, 2.50GHz to 4.80GHz, 45W, vPro | 11th Gen Intel Core i7-11800H, 24MB Cache, 8 Cores, 2.30GHz to 4.60GHz, 45W | 11th Gen Intel Core i7-11600H, 18MB Cache, 6 Cores, 2.90GHz to 4.60GHz, 45W | 11th Gen Intel Core i5-11500H, 12MB Cache, 6 Cores, 2.90GHz to 4.60GHz 45W, vPro |
| RAM | 8G - 128G DDR4 - 3200MHz |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 12T |
| Card đồ họa | NVIDIA T1200, 4GB, GDDR6 | NVIDIA RTX A2000, 4GB, GDDR6 | NVIDIA RTX A3000, 6GB, GDDR6 | NVIDIA RTX A4000, 8GB, GDDR6 | NVIDIA RTX A5000, 16GB, GDDR6 |
| Màn Hình | 15-inch, FHD, 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 45% NTSC, 220 Nits, WVA | 15-inch, FHD, 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 100% DCIP3, 500 Nits, WVA | 15-inch, FHD, 1920 x 1080, 60 Hz, Touch, 100% DCIP3, 500 Nits, WVA | 15.6”, UHD HDR 600, 3840 x 2160, Anti-Glare Nontouch 100% Adobe, 800 Nits, 2D backlight |
| CPU | Intel Core Processor i5-11500H (6 Core, 12MB Cache, 3.00 GHz to 4.60 GHz, 45W, vPro) Intel Core Processor i7-11800H (8 Core, 24MB Cache, 2.40 GHz to 4.60 GHz, 45W) Intel Core Processor i7-11850H (8 Core, 24MB Cache, 2.50 GHz to 4.80 GHz, 45W, vPro) Intel Core Processor i9-11950H (8 Core, 24MB Cache, 2.60 GHz to 5.00 GHz, 45W, vPro) Intel Xeon W-11955M (8 Core, 24MB Cache, 2.60 GHz to 5.00 GHz, 45W, vPro) |
| RAM | 8G - 64G DDR4 - 3200MHz |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 2T |
| Card đồ họa | NVIDIA T1200 w/4GB |
| Màn Hình | 15.6" UltraSharp FHD+, 1920x1200,AG,NT, w/Prem Panel Guar, 100% sRGB, Low BL w/ IR Cam 15.6" Ultrasharp UHD+ HDR400, 3840x2400,Touch, w/Prem Panel Guar, 100% Adobe, LBL w/ IR Cam |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | Intel Core i7-12850HX - 16 nhân 24 luồng - Turbo 4.80 GHz |
| RAM | 16GB - 128GB DDR5 - 4800MHz (Nhiều phiên bản RAM - Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 13T NVMe ((Nhiều phiên bản RAM – Có hỗ trợ nâng cấp)) |
| Card đồ họa | NVIDIA® RTX™ A1000, 4 GB GDDR6 HOẶC NVIDIA® RTX™ A2000, 8 GB GDDR6 HOẶC NVIDIA® RTX™ A3000, 12 GB GDDR6 HOẶC NVIDIA® RTX™ A4500, 16 GB GDDR6, 4 DP - Nhiều phiên bản card đồ hoạ nguyên bản theo máy |
| Màn Hình | 16-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 99% DCIP3, 500 Nits, RGB Cam/Mic WLAN HOẶC 16-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 99% DCIP3, 500 Nits, IR Cam/Mic WLAN HOẶC 16-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 99% DCIP3, 500 Nits, IR Cam/Mic WWAN HOẶC 16-inch, WLED UHD 3840 x 2160, 120 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 99% DCIP3, 500 Nits, IR Cam/Mic WLAN - Nhiều phiên bản màn hình nguyên bản theo máy |
| CPU | Intel Core i5-12600HX (18 MB cache, 16 threads, 12 cores, 2.50 GHz to 4.60 GHz, vPro) HOẶC Intel Core i7-12850HX (25 MB cache, 24 threads, 16 cores, 2.10 GHz to 4.80 GHz, vPro) HOẶC Intel Core i9-12950HX (30 MB cache, 24 threads, 16 cores, 2.30 GHz to 5.00 GHz, vPro) - Máy có nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy |
| RAM | 16G - 128G DDR5 - 4800MHz |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 13T NVMe |
| Card đồ họa | NVIDIA® RTX™ A1000, 4 GB GDDR6 HOẶC NVIDIA® RTX™ A3000, 12 GB GDDR6 HOẶC NVIDIA® RTX™ A4500, 16 GB GDDR6, 4 DP - Nhiều phiên bản card đồ hoạ nguyên bản theo máy |
| Màn Hình | 17.3-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 99% DCIP3, 500 Nits, RGB Cam/Mic WLAN HOẶC 17.3-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 99% DCIP3, 500 Nits, IR Cam/Mic WLAN HOẶC 17.3-inch, FHD 1920 x 1080, 60 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 99% DCIP3, 500 Nits, IR Cam/Mic WWAN HOẶC 17.3-inch, WLED UHD 3840 x 2160, 120 Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 99% DCIP3, 500 Nits, IR Cam/Mic WLAN - Nhiều phiên bản màn hình nguyên bản theo máy |
| CPU | Intel® Core™ i5-13600HX (24MB Cache, 20 Threads, 14 Cores (6P+8E) up to 4.8GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i7-13850HX (30MB Cache, 28 Threads, 20 Cores (8P+12E) up to 5.3GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i9-13950HX (36MB Cache, 32 Threads, 24 Cores (8P+16E) up to 5.5GHz, 55w, vPro) (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB - 128GB DDR5 - 4800MHz (Nhiều phiên bản RAM - Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 13T NVMe (Nhiều phiên bản SSD – Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | NVIDIA RTX™ A1000 6GB, GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 4000 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 5000 Ada 16GB GDDR6 (Nhiều phiên bản Card đồ hoạ nguyên bản theo máy) |
| Màn Hình | 16" FHD+ 1920x1200, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, RGB Camera, with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, IR Camera, with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200 WLED, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 100% DCI-P3, 500 nits, IR Camera with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200 WLED, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 100% DCI-P3, 500 nits, IR Cam w/Mic WWAN (Nhiều phiên bản màn hình nguyên bản theo máy) |
| CPU | Intel Core i5-8350U | Intel Core i5-8250U | Intel Core I7-8650U | I5-7300U | I5-7200U | I7 7600U (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | Ram 8GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics 620 (có phiên bản Card rời Nvidia MX130) |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920*1080) |
| CPU | Intel Core i5-8365U - Turbo Speed: 4.1 GHZ - 4 nhân 8 luồng Hoặc Intel Core i7-8665U - Turbo Speed: 4.8 GHz - 4 nhân 8 luồng ( nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy |
| RAM | 8GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 620 |
| Màn Hình | Full HD IPS |
| CPU | Intel Core i5-10210U @ 1.60GHz - Turbo Speed: 4.2 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8G DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS |
| CPU | Intel Core i5-8265U - Turbo Speed: 3.9 GHZ - 4 nhân, 8 luồng |
| RAM | Có sẵn ram 8GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Màn Hình | 13.3 inch - Full HD 1920*1080 IPS |
| CPU | Intel Core i5-10310U @ 1.70GHz - Turbo Speed: 4.4 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8GB/16GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB( Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Màn Hình | 14.0-inch FHD IPS (1920 x 1080) |
| CPU | Intel® Core™ I5-8400H | Intel Core i7-8850H (nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 8GB/16GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 630 |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD IPS 1920*1080 |
| CPU | Intel Core i5-10210U @ 1.60GHz - Turbo Speed: 4.2 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8GB DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD 1920*1080 chống chói (có phiên bản IPS) |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | Intel Core i5-1135G7 @ 2.40GHz - Turbo Speed: 4.2 GHZ |
| RAM | 8GB/16GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® IRIS XE |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) TOUCH |
| CPU | Intel Core i5-1145G7 - Turbo Speed: 4.4 GHz - 4 nhân 8 luồng ( có phiên bản CPU Intel Core I7 1185G7 nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB - DDR4 |
| Ổ Cứng | 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình | 13.3 Inch Full HD |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | Intel Core i5-1235U - Performance Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.3 GHz Base, 4.4 GHz Turbo - Efficient Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.9 GHz Base, 3.3 GHz Turbo - Total Cores: 10 Cores, 12 Threads |
| RAM | 8GB/16GB/32GB - DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp lên Ram cao hơn) |
| Ổ Cứng | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (có hỗ trợ nâng lên SSD dung lượng cao hơn) |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 14.0" FHD (1920x1080) Anti Gla re, Non-Touch |
| CPU | 11th Generation Intel Core i5-1145G7 10nm SuperFin (2.60GHz Up to 4.40 GHz, 4 Cores, 8 Threads, 8MB Cache) |
| RAM | RAM 16GB DDR4 3200MHz (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng |
|
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 15.6inch FHD IPS Anti-glare |
| CPU | Intel Core i5-1145G7 - Turbo Speed: 4.4 GHZ |
| RAM | 8GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB |
| Card đồ họa | IRIS XE GRAPHICS |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) chống chói |
| CPU | Intel Core i5-1135G7 @ 2.40GHz - Turbo Speed: 4.2 GHZ |
| RAM | 16GB DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB NVME |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 14 inch - Full HD 1920*1080 IPS |
| CPU | Intel Core i5-11500H @ 2.90GHz -Turbo Speed: 4.6 GHz - 6 nhân 12 luồng |
| RAM | 8GB/16GB/32GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) |
| CPU | Intel Core i5 hoặc Intel Core i7 (nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB/32GB - DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp lên RAM cao hơn) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB/512GB (có hỗ trợ nâng cấp lên ổ cao hơn) |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD IPS 1920*1080 |
| CPU | Intel Core i7-1265U - 10 nhân 12 luồng 4.8 GHz Turbo |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB NVMe |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 13.3 Inch FHD IPS |
| CPU | Intel Core i5-1245U | Intel Core i7-1265U - 10 nhân 12 luồng |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB/512GB/1TB NVMe (có hỗ trợ nâng cấp lên ổ cứng cao hơn) |
| Card đồ họa | Itel IRIS XE |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) chống chói |
| CPU | Intel Core i5-8350U | Intel Core i5-8250U | Intel Core I7-8650U | I5-7300U | I5-7200U | I7 7600U (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | Ram 8GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics 620 (có phiên bản Card rời Nvidia MX130) |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920*1080) |
| CPU | Intel Core i5-8365U - Turbo Speed: 4.1 GHZ - 4 nhân 8 luồng Hoặc Intel Core i7-8665U - Turbo Speed: 4.8 GHz - 4 nhân 8 luồng ( nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy |
| RAM | 8GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 620 |
| Màn Hình | Full HD IPS |
| CPU | Intel Core i5-10210U @ 1.60GHz - Turbo Speed: 4.2 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8G DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS |
| CPU | Intel Core i5-10310U @ 1.70GHz - Turbo Speed: 4.4 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8GB/16GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB( Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Màn Hình | 14.0-inch FHD IPS (1920 x 1080) |
| CPU | Intel Core i5-8265U - Turbo Speed: 3.9 GHZ - 4 nhân, 8 luồng |
| RAM | Có sẵn ram 8GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Màn Hình | 13.3 inch - Full HD 1920*1080 IPS |
| CPU | Intel® Core™ I5-8400H | Intel Core i7-8850H (nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 8GB/16GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 630 |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD IPS 1920*1080 |
| CPU | Intel Core i5-10210U @ 1.60GHz - Turbo Speed: 4.2 GHz - 4 nhân 8 luồng |
| RAM | 8GB DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD 1920*1080 chống chói (có phiên bản IPS) |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | Intel Core i5-1135G7 @ 2.40GHz - Turbo Speed: 4.2 GHZ |
| RAM | 8GB/16GB DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® IRIS XE |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) TOUCH |
| CPU | Intel Core i5-1145G7 - Turbo Speed: 4.4 GHz - 4 nhân 8 luồng ( có phiên bản CPU Intel Core I7 1185G7 nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB - DDR4 |
| Ổ Cứng | 256GB (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình | 13.3 Inch Full HD |
| CPU | |
| RAM | |
| Ổ Cứng | |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình |
| CPU | Intel Core i5-1235U - Performance Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.3 GHz Base, 4.4 GHz Turbo - Efficient Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.9 GHz Base, 3.3 GHz Turbo - Total Cores: 10 Cores, 12 Threads |
| RAM | 8GB/16GB/32GB - DDR4 (Có hỗ trợ nâng cấp lên Ram cao hơn) |
| Ổ Cứng | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (có hỗ trợ nâng lên SSD dung lượng cao hơn) |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 14.0" FHD (1920x1080) Anti Gla re, Non-Touch |
| CPU | 11th Generation Intel Core i5-1145G7 10nm SuperFin (2.60GHz Up to 4.40 GHz, 4 Cores, 8 Threads, 8MB Cache) |
| RAM | RAM 16GB DDR4 3200MHz (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng |
|
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 15.6inch FHD IPS Anti-glare |
| CPU | Intel Core i5-1145G7 - Turbo Speed: 4.4 GHZ |
| RAM | 8GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB |
| Card đồ họa | IRIS XE GRAPHICS |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) chống chói |
| CPU | Intel Core i5-11500H @ 2.90GHz -Turbo Speed: 4.6 GHz - 6 nhân 12 luồng |
| RAM | 8GB/16GB/32GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB (Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) |
| CPU | Intel Core i5 hoặc Intel Core i7 (nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB/32GB - DDR4 (có hỗ trợ nâng cấp lên RAM cao hơn) |
| Ổ Cứng | SSD 256GB/512GB (có hỗ trợ nâng cấp lên ổ cao hơn) |
| Card đồ họa | |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD IPS 1920*1080 |
| CPU | Intel Core i7-1265U - 10 nhân 12 luồng 4.8 GHz Turbo |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB NVMe |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Màn Hình | 13.3 Inch FHD IPS |
| CPU | Intel Core i5-1245U | Intel Core i7-1265U - 10 nhân 12 luồng |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ Cứng | SSD 256GB/512GB/1TB NVMe (có hỗ trợ nâng cấp lên ổ cứng cao hơn) |
| Card đồ họa | Itel IRIS XE |
| Màn Hình | 14 Inch FHD IPS (1920 x 1080) chống chói |
| CPU | AMD Ryzen 7 7730U - 8 nhân 16 luồng - Turbo Speed: 4.5 GHz |
| RAM | 16GB DDR4 3200MHz (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | 512GB/ 1TB NVMe SSD (có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | AMD Radeon™ Graphics |
| Màn Hình | 15.6 Inch FHD 1920*1080 Cảm ứng |
Hỗ trợ chọn laptop tức thì
Đảm bảo cho mỗi lời tư vấn đưa ra
Giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí
Đội ngũ hỗ trợ nhanh chóng
337 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội
Số 212 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh