Cấu hình chi tiết từng phiên bản:
Cấu hình 1: CPU: Intel Core i7 13850HX (20 Nhân 28 luồng Turbo 5.3Ghz) | RAM 32GB DDR5 Buss 5600 | SSD 512GB | Card đồ hoạ: NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB | Màn hình 16.0 Inch FHD+, IPS 500 Nits – 100% DCIP3 | Like New 99.99%
Giá bán thị trường trong khoảng: 35.800.000 VNĐ – 36.800.000VNĐ
Cấu hình: CPU: Intel Core i7 13850HX 20 Nhân 28 luồng (mạnh hơn Intel Core i9 12950HX) | RAM 32GB DDR5 Buss 5600 | SSD 512GB | Card đồ hoạ: NVIDIA® RTX™ 3500 Ada 12GB | Màn hình 16 Inch FHD+
Liên hệ
Cấu hình: CPU: Intel Core i7 13850HX 20 Nhân 28 luồng | RAM 32GB DDR5 Buss 5600 | SSD 512GB | Card đồ hoạ: NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB | Màn hình: 16-inch Màn 4K OLED Cảm ứng, 400nits, 100% DCIP3
Liên hệ
Cấu hình: CPU: Intel Core i9 13950HX 24 Nhân 32 luồng | RAM 64GB DDR5 Buss 5600 | SSD 1TB | Card đồ hoạ: NVIDIA® RTX™ 3500 Ada 12GB | Màn hình 16 Inch FHD+
Liên hệ
Bảo hành: 06-12 tháng (có phiếu bảo hành)
Tình Trạng: Laptop xách tay từ USA, còn mới 98-99% - Hàng xách tay hoặc thanh lý từ các dự án
(bấm vào đây để được tư vấn qua Facebook)
Tư vấn qua Zalo(bấm vào đây để được tư vấn qua Zalo)
Số điện thoại tư vấn Laptop:
0973.081.081

Gọi ngay!
Hotline: 096.696.4334
| CPU | Intel® Core™ i5-13600HX (24MB Cache, 20 Threads, 14 Cores (6P+8E) up to 4.8GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i7-13850HX (30MB Cache, 28 Threads, 20 Cores (8P+12E) up to 5.3GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i9-13950HX (36MB Cache, 32 Threads, 24 Cores (8P+16E) up to 5.5GHz, 55w, vPro) (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB - 128GB DDR5 - 4800MHz (Nhiều phiên bản RAM - Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 13T NVMe (Nhiều phiên bản SSD – Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | NVIDIA RTX™ A1000 6GB, GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 4000 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 5000 Ada 16GB GDDR6 (Nhiều phiên bản Card đồ hoạ nguyên bản theo máy) |
| Màn Hình | 16" FHD+ 1920x1200, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, RGB Camera, with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, IR Camera, with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200 WLED, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 100% DCI-P3, 500 nits, IR Camera with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200 WLED, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 100% DCI-P3, 500 nits, IR Cam w/Mic WWAN (Nhiều phiên bản màn hình nguyên bản theo máy) |
| Cân nặng | 2.60 kg |
| Cổng Giao Tiếp | 1. SD Reader 2. Universal audio jack 3. USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DP-alt mode 4. USB 3.2 Type-A with PowerShare 5. Wedge lock slot 6. 7.4mm power connector 7. RJ-45 10/100/1000 8. HDMI 2.1 9. USB 3.2 Type-A 10. (2) Thunderbolt 4 / USB 4 11. Optional Smart Card Reader |
| CPU | Intel® Core™ i5-13600HX (24MB Cache, 20 Threads, 14 Cores (6P+8E) up to 4.8GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i7-13850HX (30MB Cache, 28 Threads, 20 Cores (8P+12E) up to 5.3GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i9-13950HX (36MB Cache, 32 Threads, 24 Cores (8P+16E) up to 5.5GHz, 55w, vPro) (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB - 128GB DDR5 - 4800MHz (Nhiều phiên bản RAM - Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 13T NVMe (Nhiều phiên bản SSD – Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | NVIDIA RTX™ A1000 6GB, GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 4000 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 5000 Ada 16GB GDDR6 (Nhiều phiên bản Card đồ hoạ nguyên bản theo máy) |
| Màn Hình | 16" FHD+ 1920x1200, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, RGB Camera, with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, IR Camera, with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200 WLED, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 100% DCI-P3, 500 nits, IR Camera with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200 WLED, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 100% DCI-P3, 500 nits, IR Cam w/Mic WWAN (Nhiều phiên bản màn hình nguyên bản theo máy) |
| Cân nặng | 2.60 kg |
| Cổng Giao Tiếp | 1. SD Reader 2. Universal audio jack 3. USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DP-alt mode 4. USB 3.2 Type-A with PowerShare 5. Wedge lock slot 6. 7.4mm power connector 7. RJ-45 10/100/1000 8. HDMI 2.1 9. USB 3.2 Type-A 10. (2) Thunderbolt 4 / USB 4 11. Optional Smart Card Reader |
Laptop Dell Precision 7680 – Máy trạm chuyên đồ hoạ kỹ thuật |
Tìm kiếm sản phẩm so sánh
|
|
|---|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i5-13600HX (24MB Cache, 20 Threads, 14 Cores (6P+8E) up to 4.8GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i7-13850HX (30MB Cache, 28 Threads, 20 Cores (8P+12E) up to 5.3GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i9-13950HX (36MB Cache, 32 Threads, 24 Cores (8P+16E) up to 5.5GHz, 55w, vPro) (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) | |
| RAM | 16GB - 128GB DDR5 - 4800MHz (Nhiều phiên bản RAM - Có hỗ trợ nâng cấp) | |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 13T NVMe (Nhiều phiên bản SSD – Có hỗ trợ nâng cấp) |
|
| Card đồ họa | NVIDIA RTX™ A1000 6GB, GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 4000 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 5000 Ada 16GB GDDR6 (Nhiều phiên bản Card đồ hoạ nguyên bản theo máy) | |
| Màn Hình | 16" FHD+ 1920x1200, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, RGB Camera, with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits, IR Camera, with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200 WLED, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 100% DCI-P3, 500 nits, IR Camera with Mic Hoặc 16" FHD+ 1920x1200 WLED, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 100% DCI-P3, 500 nits, IR Cam w/Mic WWAN (Nhiều phiên bản màn hình nguyên bản theo máy) | |
| Cân nặng | 2.60 kg | |
| Cổng Giao Tiếp | 1. SD Reader 2. Universal audio jack 3. USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DP-alt mode 4. USB 3.2 Type-A with PowerShare 5. Wedge lock slot 6. 7.4mm power connector 7. RJ-45 10/100/1000 8. HDMI 2.1 9. USB 3.2 Type-A 10. (2) Thunderbolt 4 / USB 4 11. Optional Smart Card Reader | |
| Chất liệu vỏ | ||
| Giá sản phẩm |
Hỗ trợ chọn laptop tức thì
Đảm bảo cho mỗi lời tư vấn đưa ra
Giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí
Đội ngũ hỗ trợ nhanh chóng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.