Cấu hình chi tiết từng phiên bản:
Cấu hình: CPU: Intel Core i9-13950HX – 24 nhân 32 luồng Turbo 5.5 GHz | RAM 32GB DDR5 5600 MHz | SSD 512GB | Card đồ hoạ: NVIDIA® RTX A1000 6GB GDDR6 | Màn hình 17.3 Inch FHD+ 500 nít 99% DCI P3
Liên Hệ
Cấu hình: CPU: Intel Core i7 13850HX 20 Nhân 28 luồng UPTO 5.3GHz | RAM 32GB DDR5 5600 MHz | SSD 512GB | Card đồ hoạ: NVIDIA® RTX™ 3500 Ada 12GB | Màn hình 17.3 Inch FHD+ 500 nít 99% DCI P3
Liên Hệ
Bảo hành: 12 tháng ( có phiếu bảo hành ) - Giá bán áp dụng từ 18/06/2026
Tình Trạng: Laptop xách tay từ USA, còn mới 98-99% - Hàng xách tay hoặc thanh lý từ các dự án
(bấm vào đây để được tư vấn qua Facebook)
Tư vấn qua Zalo(bấm vào đây để được tư vấn qua Zalo)
Số điện thoại tư vấn Laptop:
0973.081.081

Gọi ngay!
Hotline: 096.696.4334
| CPU | Intel® Core™ i5-13600HX (24MB Cache, 20 Threads, 14 Cores (6P+8E) up to 4.8GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i7-13850HX (30MB Cache, 28 Threads, 20 Cores (8P+12E) up to 5.3GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i9-13950HX (36MB Cache, 32 Threads, 24 Cores (8P+16E) up to 5.5GHz, 55w, vPro) (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB - 128GB DDR5 - 4800MHz (Nhiều phiên bản RAM - Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 13T NVMe (Nhiều phiên bản SSD – Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | NVIDIA RTX™ A1000 6GB, GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 4000 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 5000 Ada 16GB GDDR6 (Nhiều phiên bản Card đồ hoạ nguyên bản theo máy) |
| Màn Hình | 17" FHD 1920x1080 WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, RGB Camera, with Mic Hoặc 17" FHD 1920x1080 WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, IR Camera, with Mic Hoặc 17" FHD 1920x1080 WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, IR Camera, with Mic, WWAN Hoặc 17" UHD 3840x2160 WLED WVA, 120Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, IR Camera, with Mic (Nhiều phiên bản màn hình nguyên bản theo máy) |
| Cân nặng | 3.05 kg |
| Cổng Giao Tiếp | 1. SD Reader 2. Universal audio jack 3. USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DP-alt mode 4. USB 3.2 Type-A with PowerShare 5. Wedge lock slot 6. 7.4mm power connector 7. RJ-45 10/100/1000 8. HDMI 2.1 9. USB 3.2 Type-A 10. (2) Thunderbolt 4 / USB 4 11. Optional Smart Card Reader |
| CPU | Intel® Core™ i5-13600HX (24MB Cache, 20 Threads, 14 Cores (6P+8E) up to 4.8GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i7-13850HX (30MB Cache, 28 Threads, 20 Cores (8P+12E) up to 5.3GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i9-13950HX (36MB Cache, 32 Threads, 24 Cores (8P+16E) up to 5.5GHz, 55w, vPro) (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) |
| RAM | 16GB - 128GB DDR5 - 4800MHz (Nhiều phiên bản RAM - Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 13T NVMe (Nhiều phiên bản SSD – Có hỗ trợ nâng cấp) |
| Card đồ họa | NVIDIA RTX™ A1000 6GB, GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 4000 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 5000 Ada 16GB GDDR6 (Nhiều phiên bản Card đồ hoạ nguyên bản theo máy) |
| Màn Hình | 17" FHD 1920x1080 WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, RGB Camera, with Mic Hoặc 17" FHD 1920x1080 WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, IR Camera, with Mic Hoặc 17" FHD 1920x1080 WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, IR Camera, with Mic, WWAN Hoặc 17" UHD 3840x2160 WLED WVA, 120Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, IR Camera, with Mic (Nhiều phiên bản màn hình nguyên bản theo máy) |
| Cân nặng | 3.05 kg |
| Cổng Giao Tiếp | 1. SD Reader 2. Universal audio jack 3. USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DP-alt mode 4. USB 3.2 Type-A with PowerShare 5. Wedge lock slot 6. 7.4mm power connector 7. RJ-45 10/100/1000 8. HDMI 2.1 9. USB 3.2 Type-A 10. (2) Thunderbolt 4 / USB 4 11. Optional Smart Card Reader |
Laptop Dell Precision 7780 – Máy trạm chuyên đồ hoạ kỹ thuật |
Tìm kiếm sản phẩm so sánh
|
|
|---|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i5-13600HX (24MB Cache, 20 Threads, 14 Cores (6P+8E) up to 4.8GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i7-13850HX (30MB Cache, 28 Threads, 20 Cores (8P+12E) up to 5.3GHz, 55w, vPro) Hoặc Intel® Core™ i9-13950HX (36MB Cache, 32 Threads, 24 Cores (8P+16E) up to 5.5GHz, 55w, vPro) (Nhiều phiên bản CPU nguyên bản theo máy) | |
| RAM | 16GB - 128GB DDR5 - 4800MHz (Nhiều phiên bản RAM - Có hỗ trợ nâng cấp) | |
| Ổ Cứng | SSD 256G – SSD 13T NVMe (Nhiều phiên bản SSD – Có hỗ trợ nâng cấp) |
|
| Card đồ họa | NVIDIA RTX™ A1000 6GB, GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 4000 Ada 12GB GDDR6 Hoặc NVIDIA RTX™ 5000 Ada 16GB GDDR6 (Nhiều phiên bản Card đồ hoạ nguyên bản theo máy) | |
| Màn Hình | 17" FHD 1920x1080 WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, RGB Camera, with Mic Hoặc 17" FHD 1920x1080 WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, IR Camera, with Mic Hoặc 17" FHD 1920x1080 WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, IR Camera, with Mic, WWAN Hoặc 17" UHD 3840x2160 WLED WVA, 120Hz, anti-glare, non-touch, 99% DCI-P3, 500 nits, IR Camera, with Mic (Nhiều phiên bản màn hình nguyên bản theo máy) | |
| Cân nặng | 3.05 kg | |
| Cổng Giao Tiếp | 1. SD Reader 2. Universal audio jack 3. USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DP-alt mode 4. USB 3.2 Type-A with PowerShare 5. Wedge lock slot 6. 7.4mm power connector 7. RJ-45 10/100/1000 8. HDMI 2.1 9. USB 3.2 Type-A 10. (2) Thunderbolt 4 / USB 4 11. Optional Smart Card Reader | |
| Chất liệu vỏ | ||
| Giá sản phẩm | Sản phẩm đang tạm hết hàng |
Hỗ trợ chọn laptop tức thì
Đảm bảo cho mỗi lời tư vấn đưa ra
Giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí
Đội ngũ hỗ trợ nhanh chóng
337 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội
Số 212 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.